KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
12/08 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
16-08
2025
IFK Norrkoping
Elfsborg
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-08
2025
Elfsborg
Halmstads
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-08
2025
Brommapojkarna
Elfsborg
18 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-08
2025
IFK Varnamo
Degerfors IF
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-08
2025
IFK Varnamo
Hacken
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-08
2025
IFK Goteborg
IFK Varnamo
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Elfsborg và IFK Varnamo vào 00:00 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sebastian Holmen
89'
Julius MagnussonWenderson Oliveira
88'
82'
Hugo AnderssonOtso Liimatta
81'
Victor LarssonJohan Rapp
78'
Pawel CibickiNoah Shamoun
Per FrickBesfort Zeneli
77'
72'
Otso LiimattaKai Meriluoto
Per FrickLeo Ostman
65'
Frederik IhlerTaylor Silverholt
65'
62'
Kai MeriluotoNoah Shamoun
Ari SigurpalssonArber Zeneli
49'
46'
Ajdin ZeljkovicMohammad Alsalkhadi
Leo OstmanArber Zeneli
45'
25'
Antonio KujundzicSimon Thern
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
1
Eriksson S.
Keto H.
12
Yegbe T.
Rapp J.
229
Buhari I.
Mohammed R.
48
Holmen S.
Grozdanic E.
2415
Hedlund S.
Bjornstrom A.
35
Wenderson
Liimatta O.
827
Zeneli B.
Thern S.
2213
Larsson J.
Meriluoto K.
99
Zeneli A.
Alsalkhadi M.
1811
Silverholt T.
Johansson C.
721
Ostman L.
Shamoun N.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.6 | Sút cầu môn(OT) | 17 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 16 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 40.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 20% | 1~15 | 13% | 18% |
| 10% | 9% | 16~30 | 26% | 9% |
| 20% | 18% | 31~45 | 10% | 13% |
| 18% | 18% | 46~60 | 7% | 18% |
| 18% | 13% | 61~75 | 15% | 15% |
| 22% | 20% | 76~90 | 23% | 24% |