KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Điển
17/08 21:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
22-08
2025
Hacken
CFR Cluj
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-08
2025
IFK Varnamo
Hacken
7 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
29-08
2025
CFR Cluj
Hacken
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-08
2025
Osters IF
IFK Norrkoping
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
31-08
2025
Hammarby
Osters IF
14 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
10-09
2025
Rappe GOIF
Osters IF
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hacken và Osters IF vào 21:30 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Silas Andersen
90+3'
90+1'
Kingsley Gyamfi
87'
Kingsley GyamfiAlibek Aliev
81'
Alibek AlievLukas Bergqvist
Samuel HolmOlle Samuelsson
80'
72'
Joel Voelkerling PerssonDaniel Ljung
71'
Sebastian Starke HedlundOscar Uddenas
70'
Anssi Suhonen
Pontus DahboMikkel Rygaard Jensen
68'
Danilo Al-SaedAmor Layouni
67'
Isak BrusbergSanders Ngabo
57'
John DembeAdrian Svanback
57'
45+3'
Daniel LjungTatu Varmanen
26'
Oscar Uddenas

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Linde A.
Wallinder R.
13
21
Lundqvist A.
Varmanen T.
33
23
Samuelsson O.
Adolfsson M.
5
4
Lode M.
Kricak I.
15
11
Lindberg J.
Lukas Bergqvist
21
10
Rygaard M.
Oscar U.
10
14
Gustafson S.
Christensen M.
26
8
Andersen S.
Suhonen A.
7
24
Layouni A.
Ljung D.
18
20
Svanback A.
Soderberg N.
6
7
Ngabo S.
Aliev A.
20
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1
1.5Bàn thua1.4
11.6Sút cầu môn(OT)15.7
6.1Phạt góc3.8
2.3Thẻ vàng2.2
11Phạm lỗi13
57%Kiểm soát bóng46.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%22%1~158%7%
15%18%16~3014%17%
15%16%31~4529%5%
13%12%46~608%20%
15%8%61~7523%22%
35%20%76~9014%27%