KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
Cách đây
20-08
2025
Korsnas IF FK
Hammarby
3 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-08
2025
IK Sirius FK
Hammarby
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
31-08
2025
Hammarby
Osters IF
14 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
21-08
2025
IF Lodde
GAIS
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-08
2025
GAIS
Mjallby AIF
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
31-08
2025
GAIS
Hacken
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hammarby và GAIS vào 21:30 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Victor Eriksson
90+3'
90+2'
Matteo de BrienneRasmus Johansson
90+2'
Jonas LindbergHarun Ibrahim
90'
Gustav Lundgren
89'
Edvin Becirovic
88'
Edvin Becirovic
Adrian LahdoPaulos Abraham
86'
Frederik Franck WintherShaquille Pinas
86'
81'
Lucas HedlundIbrahim Diabate
81'
Filip GustafssonRobin Wendin Thomasson
Jusef ErabiOscar Johansson
72'
Tesfaldet TekieFrank Junior Adjei
72'
65'
Edvin BecirovicJoackim Aberg
64'
Ibrahim Diabate
Montader MadjedSebastian Tounekti
61'
Warner Hahn
40'
39'
Filip Beckman
Nahir Besara
15'
14'
Amin Boudri
13'
Harun Ibrahim
12'
Harun Ibrahim
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Hahn W.
Mergim Krasniqi
119
Pinas S.
Wangberg A.
66
Vagic P.
Robin Sixten Frej
124
Eriksson V.
Filip Beckman
242
Hampus Skoglund
Robin Wendin Thomasson
520
Besara N.
Ibrahim H.
328
Markus Karlsson
Aberg J.
711
Johansson O.
Amin Boudri
1018
Tounekti S.
Gustav Lundgren
97
Abraham P.
Diabate I.
1928
Frank Junior Adjei
Johansson R.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 8.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 6.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 60.6% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 15% | 11% |
| 18% | 14% | 16~30 | 9% | 11% |
| 14% | 12% | 31~45 | 25% | 14% |
| 17% | 17% | 46~60 | 12% | 17% |
| 18% | 19% | 61~75 | 18% | 17% |
| 20% | 21% | 76~90 | 18% | 26% |