KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
17/08 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
Cách đây
20-08
2025
Onsala BK
Mjallby AIF
3 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-08
2025
GAIS
Mjallby AIF
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-08
2025
Mjallby AIF
Halmstads
13 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-08
2025
Djurgardens
Brommapojkarna
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
31-08
2025
IFK Norrkoping
Djurgardens
13 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
14-09
2025
Djurgardens
Hammarby
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mjallby AIF và Djurgardens vào 21:30 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Uba CharlesRomeo Leandersson
90+5'
90+3'
Jacob Une LarssonRasmus Schuller
90+3'
Jacob Rinne
Elliot Stroud
89'
89'
Keita Kosugi
Romeo LeanderssonTimo Stavitski
83'
76'
Zakaria SawoAugust Priske
76'
Piotr JohanssonTheo Bergvall
Uba CharlesHerman Johansson
71'
Alexander JohanssonAbdoulie Manneh
71'
68'
Hampus Finndell
Jesper Gustavsson
64'
62'
Hampus FinndellMatias Siltanen
62'
Lars Erik Oskar FalleniusTokmac Nguen
53'
August Priske
Jeppe KjaerLudwig Malachowski Thorell
46'
Ludvig SvanbergJacob Bergstrom
46'
46'
Theo Bergvall
35'
Tokmac NguenAugust Priske
30'
Matias Siltanen
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
1
Tornqvist N.
Rinne J.
355
Abdullah Iqbal
Theo Bergvall
124
Noren A.
Tenho M.
514
Johansson H.
Danielson M.
311
Stavitski T.
Keita Kosugi
2722
Gustavsson J.
Siltanen M.
206
Ludwig Malachowski Thorell
Schuller R.
617
Elliot Stroud
Anderson M.
1719
Abdoulie Manneh
Stahl A.
1818
Bergstrom J.
August Priske
97
Gustafson V.
Nguen T. C.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 5.6 | Phạt góc | 6.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 59% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 15% | 1~15 | 14% | 14% |
| 15% | 18% | 16~30 | 9% | 4% |
| 18% | 13% | 31~45 | 9% | 26% |
| 15% | 11% | 46~60 | 14% | 14% |
| 21% | 9% | 61~75 | 14% | 16% |
| 22% | 25% | 76~90 | 38% | 21% |