KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
Cách đây
30-08
2025
Union La Calera
Palestino
7 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
08-09
2025
Cobresal
Palestino
15 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
15-09
2025
Palestino
O Higgins
23 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
01-09
2025
Colo Colo
Universidad de Chile
9 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
15-09
2025
Colo Colo
Deportes Iquique
23 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
20-10
2025
Coquimbo Unido
Colo Colo
58 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Palestino và Colo Colo vào 02:00 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ronnie Alan Fernandez SaezJunior Marabel
80'
Junior AriasBryan Paul Carrasco Santos
80'
Junior Marabel
78'
77'
Leandro HernandezFrancisco Marchant
Pablo Alejandro Parra RubilarAriel Martinez
74'
Dilan SalgadoJonathan Benítez
74'
73'
Emiliano Amor
62'
Victor Mendez
59'
Erick Wiemberg
Ariel Martinez
52'
50'
Jorge Almiron
46'
Victor MendezClaudio Ezequiel Aquino
Cristian Fernando Suarez Figueroa
37'
30'
Esteban Pavez
Đội hình
Chủ 4-1-2-3
4-3-3 Khách
25
Perez Kirby S. A.
De Paul F.
3028
Zuniga D.
Isla M.
2213
Suarez C.
Villagra J.
24
Antonio Ceza
Amor E.
1529
Garguez Gomez I. A.
Wiemberg E.
2142
Meza F.
Pavez E.
810
Martinez Arce A. E.
Pizarro V.
3414
Abrigo J.
Aquino C.
1011
Benitez J.
Francisco Marchant
727
Marabel J.
Correa J.
97
Carrasco B.
Cepeda L.
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 60.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 7% | 1~15 | 9% | 10% |
| 9% | 19% | 16~30 | 6% | 13% |
| 16% | 21% | 31~45 | 11% | 19% |
| 16% | 16% | 46~60 | 13% | 19% |
| 9% | 21% | 61~75 | 18% | 13% |
| 35% | 14% | 76~90 | 40% | 23% |