KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Serie C
Cách đây
17-08
2025
Tombense
Caxias RS
7 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
24-08
2025
Caxias RS
Brusque FC
14 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
01-09
2025
Gremio Metropolitano Maringa
Caxias RS
22 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
17-08
2025
ABC RN
Guarani Futebol Clube
7 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
24-08
2025
Reet
ABC RN
14 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
01-09
2025
ABC RN
Itabaiana
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Caxias RS và ABC RN vào 03:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yann Del Pino Rolim
90+1'
Calyson Rubens Santiago Rosa
89'
Alan Ferreira de Amorim
84'
Eduardo Melo
52'
43'
Lucas Sampaio
40'
Anderson Indalencio da Rosa
34'
Wallyson Ricardo Maciel Monteiro
Lucas Cunha
33'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.3 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 5.5 | Phạt góc | 7.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 51.5% | Phạm lỗi | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 2% | 9% |
| 13% | 15% | 16~30 | 20% | 12% |
| 26% | 18% | 31~45 | 20% | 22% |
| 11% | 9% | 46~60 | 10% | 12% |
| 13% | 13% | 61~75 | 20% | 6% |
| 26% | 34% | 76~90 | 25% | 35% |