KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Finland - Kakkonen Lohko
10/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
15-08
2025
Tampere United
KuPS(Trẻ)
5 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
23-08
2025
RoPS Rovaniemi
KuPS(Trẻ)
12 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
30-08
2025
KuPS(Trẻ)
EPS Espoo
19 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
18-08
2025
Inter Turku II
Atlantis
8 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
24-08
2025
Inter Turku II
Oulun LS
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
30-08
2025
KPV
Inter Turku II
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KuPS(Trẻ) và Inter Turku II vào 21:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Elias Kolehmainen
90+2'
Mohamad Ahmad Alsheikh
83'
Antoine Lemarie
81'
Mohamad Ahmad Alsheikh
55'
Leevi Kohonen
28'
16'
Evert Suominen
Eemeli Puolitaival
3'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 15.7 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 11% | 1~15 | 5% | 13% |
| 12% | 19% | 16~30 | 13% | 21% |
| 20% | 16% | 31~45 | 4% | 13% |
| 20% | 16% | 46~60 | 20% | 23% |
| 12% | 16% | 61~75 | 26% | 5% |
| 18% | 17% | 76~90 | 28% | 23% |