KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
National League Anh
21/08 01:45
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
National League Anh
Cách đây
23-08
2025
Braintree Town
Yeovil Town
2 Ngày
National League Anh
Cách đây
25-08
2025
Yeovil Town
Gateshead
4 Ngày
National League Anh
Cách đây
30-08
2025
Halifax Town
Yeovil Town
9 Ngày
National League Anh
Cách đây
23-08
2025
Brackley Town
Rochdale
2 Ngày
National League Anh
Cách đây
25-08
2025
Tamworth
Brackley Town
4 Ngày
National League Anh
Cách đây
30-08
2025
Brackley Town
Scunthorpe United
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yeovil Town và Brackley Town vào 01:45 ngày 21/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Tyler Lyttle
90'
Morgan Roberts
Ben WodskouAaron Jarvis
85'
Charlie Cooper
78'
75'
Kyle Morrison
Harvey Greenslade
60'
Alex Whittle
39'
Josh SimsTahvon Campbell
36'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 9.1 |
| 5 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 11 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 4% | 1~15 | 10% | 20% |
| 22% | 16% | 16~30 | 8% | 6% |
| 22% | 24% | 31~45 | 12% | 20% |
| 22% | 12% | 46~60 | 20% | 13% |
| 2% | 16% | 61~75 | 16% | 10% |
| 17% | 25% | 76~90 | 31% | 30% |