KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
13-08
2025
Chatham Town
Ramsgate
3 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
16-08
2025
Ramsgate
Dulwich Hamlet
7 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
23-08
2025
Cray Valley Paper Mills
Ramsgate
14 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
13-08
2025
Whitehawk
Chichester City
3 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
16-08
2025
Whitehawk
Cray Valley Paper Mills
7 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
23-08
2025
Wingate & Finchley
Whitehawk
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ramsgate và Whitehawk vào 21:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alfie Paxman
90+5'
73'
Josh Nandhra
54'
Rob O\'Toole
Ryan Kingsford
38'
Lewis Gard
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
| 8 | Phạt góc | 0 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 57.5% | Phạm lỗi | 43% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 13% | 14% |
| 10% | 10% | 16~30 | 15% | 16% |
| 22% | 10% | 31~45 | 11% | 14% |
| 12% | 20% | 46~60 | 17% | 16% |
| 21% | 20% | 61~75 | 11% | 18% |
| 18% | 23% | 76~90 | 29% | 20% |