KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Primavera 1
30/08 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Primavera 1
Cách đây
13-09
2025
Torino Youth
Sassuolo Calcio Youth
13 Ngày
Primavera 1
Cách đây
20-09
2025
Sassuolo Calcio Youth
Cagliari Youth
20 Ngày
Primavera 1
Cách đây
27-09
2025
Verona Youth
Sassuolo Calcio Youth
27 Ngày
Primavera 1
Cách đây
13-09
2025
Roma Youth
Fiorentina Youth
13 Ngày
Primavera 1
Cách đây
20-09
2025
Genoa Youth
Roma Youth
20 Ngày
Primavera 1
Cách đây
27-09
2025
Roma Youth
Frosinone Youth
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sassuolo Calcio Youth và Roma Youth vào 19:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Giovanni Chiricallo
90+3'
79'
Edoardo Morucci
61'
Manuel Scacchi
Alessio Sibilano
57'
41'
Alessandro Sugamele
Alessio Sibilano
9'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 54.3% | Phạm lỗi | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 11% | 11% |
| 13% | 18% | 16~30 | 11% | 8% |
| 28% | 22% | 31~45 | 8% | 16% |
| 15% | 16% | 46~60 | 11% | 22% |
| 13% | 18% | 61~75 | 22% | 22% |
| 17% | 10% | 76~90 | 36% | 19% |