KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bồ Đào Nha
19/04 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
24-04
2026
Casa Pia AC
Sporting Braga
5 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
26-04
2026
Gil Vicente
Casa Pia AC
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
03-05
2026
Casa Pia AC
Desportivo de Tondela
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
26-04
2026
Santa Clara
Sporting Braga
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
03-05
2026
FC Arouca
Santa Clara
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
11-05
2026
Santa Clara
CD Nacional
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Casa Pia AC và Santa Clara vào 00:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gaizka Larrazabal
90+7'
90'
Henrique Silva
Claudio Mendes Vicente
88'
Korede OsundinaJeremy Livolant
86'
85'
WelintonGabriel Silva Vieira
74'
BrennerVinicius Lopes Da Silva
74'
Santos Oliveira L. F.Goncalo Paciencia
Pedro Silva Rosas
74'
Sebastian PerezRafael Alexandre Sousa Gancho Brito
73'
Dailon Rocha LivramentoJoao Marques
72'
67'
Darlan Pereira MendesJosé Tavares
67'
Diogo dos Santos CabralLucas Soares de Almeida
Claudio Mendes VicenteCassiano Dias Moreira
63'
Lawrence OforiIyad Mohamed
63'
58'
Lucas Soares de Almeida
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
1
Sequeira P.
Batista G.
143
David
Lucas Soares
4218
Geraldes A.
Sidney Lima
234
João Goulart
Henrique Silva
9475
Pedro Silva Rosas
Guilherme Romao
58
Brito R.
José Tavares
6524
Mohamed I.
Ferreira P.
872
Larrazabal G.
Serginho
3511
João Marques
Gabriel Silva
1090
Cassiano
Paciencia G.
3929
Livolant J.
Vinicius Lopes
70Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 16.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 16.6 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 35.4% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 31% | 1~15 | 12% | 13% |
| 7% | 6% | 16~30 | 8% | 13% |
| 23% | 6% | 31~45 | 24% | 20% |
| 13% | 9% | 46~60 | 13% | 17% |
| 13% | 12% | 61~75 | 20% | 15% |
| 26% | 34% | 76~90 | 20% | 17% |