KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
24/08 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
31-08
2025
Hibernian FC
St. Mirren
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
13-09
2025
Falkirk
St. Mirren
20 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
27-09
2025
St. Mirren
Dundee
34 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
28-08
2025
Club Brugge
Glasgow Rangers
3 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
31-08
2025
Glasgow Rangers
Celtic
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
13-09
2025
Glasgow Rangers
Hearts
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St. Mirren và Glasgow Rangers vào 18:00 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
John Souttar
Roland IdowuKillian Phillips
85'
Scott TanserDeclan John
84'
Alexandros Gogic
82'
78'
Findlay CurtisNicolas Raskin
76'
Findlay CurtisJoe Rothwell
Evan MooneyJonah Ananias Paul Ayunga
69'
69'
James TavernierMaximillian Aarons
65'
Diomande MohammedThelo Aasgaard
Keanu Baccus
48'
46'
Danilo Pereira da SilvaOliver Antman
46'
Mikey MooreJayden Meghoma
Mark OHara
35'
35'
Maximillian Aarons
Jonah Ananias Paul AyungaMikael Mandron
32'
18'
Nicolas Raskin
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
1
George S.
Butland J.
124
John D.
Aarons M. J.
321
Miguel Freckleton
Souttar J.
513
Gogic A.
Emmanuel Fernandez
3722
Fraser M.
Meghoma J.
302
Richardson J.
Cameron L.
166
OHara M.
Raskin N.
4325
Baccus K.
Rothwell J.
688
Phillips K.
Antman O.
189
Mandron M.
Aasgaard T.
1111
Ayunga J.
Djeidi Gassama
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.1 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 60.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 10% | 1~15 | 10% | 22% |
| 7% | 10% | 16~30 | 10% | 15% |
| 26% | 13% | 31~45 | 15% | 15% |
| 16% | 22% | 46~60 | 7% | 15% |
| 14% | 17% | 61~75 | 30% | 18% |
| 17% | 25% | 76~90 | 27% | 11% |