KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Scotland League 2
16/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Scotland League 2
Cách đây
23-08
2025
Elgin
Edinburgh City
7 Ngày
Scotland Challenge Cup
Cách đây
27-08
2025
Hamilton FC
Edinburgh City
10 Ngày
Scotland League 2
Cách đây
30-08
2025
Dumbarton
Edinburgh City
14 Ngày
Scotland League 2
Cách đây
23-08
2025
Annan Athletic
Dumbarton
7 Ngày
Scotland Challenge Cup
Cách đây
27-08
2025
Annan Athletic
Stenhousemuir
10 Ngày
Scotland League 2
Cách đây
30-08
2025
Spartans
Annan Athletic
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Edinburgh City và Annan Athletic vào 21:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Zach Balfour
Robert Mahon
90+8'
81'
Josh Todd
79'
William Gibson
Innes Lawson
76'
75'
Tommy Muir
Jack Duncan
63'
22'
Aidan SmithMyles Gaffney
20'
Aidan Smith
Lewis McArthur
19'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.4 | Bàn thua | 3 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 13.9 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 11 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 5% | 12% |
| 4% | 9% | 16~30 | 17% | 15% |
| 24% | 15% | 31~45 | 9% | 16% |
| 17% | 18% | 46~60 | 31% | 13% |
| 13% | 20% | 61~75 | 13% | 15% |
| 26% | 25% | 76~90 | 21% | 27% |