KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Volendam và Telstar vào 19:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Ronald Koeman
89'
Ronald Koeman
86'
Danny Bakker
82'
Jelani SeedorfNils Rossen
Aurelio OehlersGibson Yah
81'
Dave KwakmanNick Verschuren
81'
Brandley KuwasBilal Ould-Chikh
70'
Robert MuhrenNordin Bukala
70'
67'
Soufiane HetliKay Tejan
66'
Gerald AldersTyrese Noslin
66'
Jochem Ritmeester van de KampSem van Duijn
Henk VeermanBenjamin Pauwels
61'
61'
Tyrese Noslin
Nick Verschuren
50'
44'
Danny BakkerJeff Hardeveld
Yannick Leliendal
27'
Anthony DescotteJuninho Bacuna
2'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
16
R.Steur
Koeman R.
132
Y.Leliendal
Ogidi Nwankwo N.
1420
Verschuren N.
Devon Koswal
213
Amevor M.
Bakker D.
65
Ugwu P.
T.Noslin
118
Yah G.
Offerhaus G.
44
Bacuna J.
Rossen N.
1718
N.Bukala
Hardeveld J.
229
B.Pauwels
van Duijn S.
3799
Descotte A.
Tejan K.
3077
Ould-Chikh B.
Brouwer P.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 17.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 |
| 4 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 11% | 1~15 | 19% | 8% |
| 6% | 5% | 16~30 | 10% | 13% |
| 18% | 16% | 31~45 | 23% | 17% |
| 18% | 20% | 46~60 | 13% | 13% |
| 15% | 20% | 61~75 | 10% | 17% |
| 24% | 25% | 76~90 | 21% | 30% |