KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
17/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa N.E.C. Nijmegen và Go Ahead Eagles vào 19:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dirk ProperPhilippe Sandler
85'
Bram NuytinckTjaronn Chery
85'
81'
Richonell MargaretJulius Dirksen
77'
Julius Dirksen
Danilo Pereira da SilvaBryan Linssen
71'
Koki OgawaBasar Onal
71'
71'
Thibo BaetenAlfons Sampsted
70'
Oskar Siira SivertsenSoren Tengstedt
55'
Soren TengstedtVictor Edvardsen
Darko Nejasmic
51'
48'
Victor Edvardsen
47'
Evert LinthorstStefan Ingi Sigurdarson
Noe Lebreton
27'
22'
Giovanni Van ZwamEus Waayers
Noe LebretonBasar Onal
12'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
G.Crettaz
De Busser J.
2224
Fonville D.
Sampsted A.
23
Sandler P.
Dirksen J.
262
Pereira B.
Kramer J.
411
B.Önal
Waayers E.
206
Nejasmic D.
Meulensteen M.
2123
Sano K.
Breum Martinsen J.
725
S.Ouaissa
Tengstedt S.
1020
Lebreton N.
Suray M.
1710
Chery T.
Edvardsen V.
1630
Linssen B.
Sigurdarson S. I.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.3 |
| 7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 7.8 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 19% | 1~15 | 6% | 15% |
| 12% | 4% | 16~30 | 14% | 13% |
| 14% | 14% | 31~45 | 36% | 19% |
| 17% | 21% | 46~60 | 14% | 21% |
| 17% | 21% | 61~75 | 14% | 13% |
| 22% | 19% | 76~90 | 12% | 17% |