KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Tweede Divisie Hà Lan
18/04 23:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
26-04
2026
Koninklijke HFC
De Treffers
7 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
De Treffers
Spakenburg
21 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
16-05
2026
Jong Sparta Rotterdam(Trẻ)
De Treffers
27 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
Katwijk
ACV Assen
6 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
09-05
2026
Katwijk
Koninklijke HFC
20 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
16-05
2026
Spakenburg
Katwijk
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa De Treffers và Katwijk vào 23:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Justin Bakker
Ruben van StrienRicardo Ippel
90+2'
Bas Brussaard
90'
89'
89'
85'
Joey Ravensbergen
79'
Mukhtar Suleiman
Sebastiaan BakelWillem den Dekker
68'
63'
Willem den Dekker
63'
Willem den Dekker
56'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng2
0.9Bàn thua1.5
9.8Bị sút trúng mục tiêu9.5
6.9Phạt góc7.4
0.5Thẻ vàng2.3
53.5%Phạm lỗi53.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%16%1~1520%13%
14%12%16~3025%18%
16%22%31~4510%20%
19%22%46~6012%15%
11%4%61~7510%13%
22%24%76~9020%18%