KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Thụy Điển
16/08 18:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
Cách đây
21-08
2025
FC Stockholm Internazionale
Brommapojkarna
5 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
24-08
2025
Haninge
FC Stockholm Internazionale
8 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
31-08
2025
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
15 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
19-08
2025
Karlbergs BK
IK Brage
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
24-08
2025
Enkopings SK FK
Karlbergs BK
8 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
31-08
2025
Karlbergs BK
Haninge
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Stockholm Internazionale và Karlbergs BK vào 18:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rasmus Allback
64'
David Zlotnik
61'
OnotuAnders Hellblom
58'
Villiam DahlstromOnotu
49'
45+1'
David Zlotnik
33'
19'
Ayo Rupia-Ellis
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 4.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 7.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 3% | 9% |
| 15% | 21% | 16~30 | 3% | 14% |
| 8% | 19% | 31~45 | 0% | 11% |
| 12% | 10% | 46~60 | 25% | 14% |
| 17% | 10% | 61~75 | 28% | 14% |
| 29% | 25% | 76~90 | 34% | 35% |