KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
13-09
2025
Rheindorf Altach
LASK Linz
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
20-09
2025
LASK Linz
FC Blau Weiss Linz
21 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
27-09
2025
Wolfsberger AC
LASK Linz
28 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
13-09
2025
SV Ried
TSV Hartberg
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
20-09
2025
Austria Wien
SV Ried
21 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
27-09
2025
SV Ried
Grazer AK
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LASK Linz và SV Ried vào 22:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Emmanuel Michael
90+1'
Valon Berisha
90'
Florian FleckerKasper Poul Molgaard Jorgensen
88'
Lenny PintorArt Smakaj
88'
85'
Christopher WernitznigMoegamat Yusuf Maart
70'
Fabian RossdorferAnte Bajic
70'
Jores BoguoPeter Kiedl
AlemaoKrystof Danek
65'
Christoph LangLukas Kacavenda
63'
Emmanuel MichaelGeorge Bello
63'
Krystof Danek
59'
Samuel Oluwabukunmi Adeniran
58'
57'
Martin RasnerJonas Mayer
52'
Peter KiedlPhilipp Pomer
48'
Ante Bajic
46'
Antonio Van WykKingstone Mutandwa
Kasper Poul Molgaard Jorgensen
45+2'
Lukas Kacavenda
42'
41'
Mark Grosse
39'
Mark Grosse
37'
Mark Grosse
2'
Kingstone Mutandwa
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
1
Lukas Jungwirth
Leitner A.
12
Bello G.
Havenaar N.
516
Andrade A.
Sollbauer M.
2343
Alemao
Steurer O.
3020
Molgaard Jorgensen K. P.
Bajic A.
1214
Berisha V.
Moegamat Yusuf Maart
65
Smakaj A.
Mayer J.
2644
Kacavenda L.
Philipp Pomer
179
Danek K.
Grosse M.
108
Usor M.
Mutandwa K.
77
Adeniran S.
Peter Kiedl
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 17% | 11% |
| 15% | 10% | 16~30 | 17% | 13% |
| 11% | 15% | 31~45 | 20% | 16% |
| 16% | 14% | 46~60 | 8% | 16% |
| 20% | 14% | 61~75 | 8% | 16% |
| 16% | 29% | 76~90 | 26% | 25% |