KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
30/08 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
13-09
2025
Wolfsberger AC
Red Bull Salzburg
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
20-09
2025
Red Bull Salzburg
Sturm Graz
21 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
27-09
2025
WSG Wattens
Red Bull Salzburg
28 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
13-09
2025
FC Blau Weiss Linz
Grazer AK
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
20-09
2025
LASK Linz
FC Blau Weiss Linz
21 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
27-09
2025
FC Blau Weiss Linz
Rheindorf Altach
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Red Bull Salzburg và FC Blau Weiss Linz vào 22:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Petar Ratkov
89'
Moussa Yeo
86'
82'
Muharem HuskovicPaul Mensah
82'
Anderson dos Santos Gomes
73'
Simon SeidlAnderson dos Santos Gomes
Edmund BaidooSota Kitano
71'
Moussa YeoYorbe Vertessen
71'
65'
Mamadou FofanaChristopher Cvetko
65'
Wahling OliverThomas Goiginger
Jacob Rasmussen
57'
46'
Alexander BriedlJakob Knollmuller
Kerim AlajbegovicSoumaila Diabate
46'
Aleksa TerzicTim Trummer
46'
Petar RatkovSota Kitano
37'
15'
Simon Seidl
Đội hình
Chủ 4-2-2-2
3-4-1-2 Khách
1
Schlager A.
Viktor Baier
137
Tim Trummer
Alem Pasic
172
Rasmussen J.
Maranda M.
1523
Joane Gadou
Elias Bakatukanda
422
Lainer S.
Anderson
285
Soumaila Diabate
Simon Seidl
2018
Bidstrup M.
Christopher Cvetko
1414
Kjaergaard M.
Simon Pipkl
608
Kitano S.
Paul Mensah
1011
Vertessen Y.
Goiginger T.
2721
Ratkov P.
Knollmuller J.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
| 7.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 59.1% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 7% | 1~15 | 16% | 18% |
| 10% | 10% | 16~30 | 16% | 18% |
| 13% | 12% | 31~45 | 16% | 9% |
| 16% | 23% | 46~60 | 16% | 18% |
| 13% | 23% | 61~75 | 16% | 23% |
| 30% | 23% | 76~90 | 13% | 11% |