KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
12/09 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Ukraine
Cách đây
17-09
2025
PFC Oleksandria
Dynamo Kyiv
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
22-09
2025
Dynamo Kyiv
PFC Oleksandria
10 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
27-09
2025
PFC Oleksandria
SC Poltava
15 Ngày
Cúp Ukraine
Cách đây
17-09
2025
Metalist Kharkiv
LNZ Cherkasy
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
21-09
2025
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky
9 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
27-09
2025
LNZ Cherkasy
Kryvbas
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PFC Oleksandria và LNZ Cherkasy vào 19:30 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
JhonnatanSerhii Buletsa
90+3'
Denys Shostak
90+1'
86'
Danylo KravchukShota Nonikashvili
Theo Ndicka MatamMykola Oharkov
84'
84'
Gennadiy Pasich
Yevhen SmyrnyiFernando Henrique
79'
Serhii BuletsaDmytro Myshnov
79'
Mykola Oharkov
75'
Bryan CastilloAndriy Kulakov
71'
JhonnatanArtem Kozak
71'
60'
Yevgeniy PastukhVyacheslav Tankovskiy
60'
Prosper ObahJewison Bennette
Tedi CaraDenys Shostak
55'
48'
Ajdi Dajko
32'
Mark AssinorAjdi Dajko
Tedi Cara
12'
Andriy Kulakov
5'
Anton Bol
2'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-2-3 Khách
1
Viktor Dolgyi
Dmytro Ledviy
123
Oharkov M.
Pasich G.
1150
Behiratche J.
Ajdi Dajko
486
Bol A.
Roman Didyk
2922
Skorko D.
Denys Kuzyk
175
Fernando Henrique
Nonikashvili S.
527
Cara T.
Vyacheslav Tankovskiy
69
Myshnyov D.
Jashari M.
1071
Denys Shostak
Eynel Soares
759
Kozak A.
Assinor M.
9010
Kulakov A.
Bennette J.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 4.8 |
| 4.9 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 11% | 1~15 | 10% | 25% |
| 23% | 19% | 16~30 | 6% | 8% |
| 28% | 16% | 31~45 | 22% | 13% |
| 7% | 22% | 46~60 | 14% | 16% |
| 2% | 13% | 61~75 | 14% | 22% |
| 15% | 16% | 76~90 | 32% | 13% |