KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10/08 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Séc
Cách đây
13-08
2025
SK Slovan Varnsdorf
Sokol Brozany
3 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
16-08
2025
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
23-08
2025
SK Slovan Varnsdorf
Pardubice B
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
16-08
2025
FK Kolin
Teplice B
5 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
23-08
2025
Teplice B
Jiskra Usti nad Orlici
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
30-08
2025
Pardubice B
Teplice B
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SK Slovan Varnsdorf và Teplice B vào 22:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Marek Beranek
67'
Pavel Svatek
Mikheili Ergemlidze
48'
44'
Krystof Lichtenberg
Mikheili Ergemlidze
22'
18'
Jakub Emmer

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.3
2Bàn thua1.3
11.4Sút cầu môn(OT)7.9
5Phạt góc7.1
1Thẻ vàng1.9
15.5Phạm lỗi10
44.2%Kiểm soát bóng57.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%8%1~1514%14%
20%20%16~3017%12%
13%15%31~4517%10%
22%15%46~6010%18%
15%8%61~7512%25%
11%31%76~9027%18%