KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
04/09 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-09
2025
Sokol Brozany
Mlada Boleslav B
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
13-09
2025
Jablonec B
Mlada Boleslav B
9 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-09
2025
Mlada Boleslav B
FK Kolin
16 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
13-09
2025
Slovan Liberec II
Ceska Lipa
9 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-09
2025
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
16 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
27-09
2025
Slovan Liberec II
Banik Most
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mlada Boleslav B và Slovan Liberec II vào 15:30 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yakubu Dauda Jaji
90'
72'
Adam Podrazil
68'
Petr Julis
56'
Filip Papousek
44'
Filip Spatenka
Adam Zouhar
30'
Jakub Peterka
11'
Adam Zouhar
3'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2 |
| 2.9 | Bàn thua | 2.4 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 17% | 1~15 | 19% | 17% |
| 8% | 15% | 16~30 | 8% | 17% |
| 21% | 14% | 31~45 | 10% | 22% |
| 15% | 21% | 46~60 | 17% | 12% |
| 10% | 17% | 61~75 | 16% | 10% |
| 23% | 14% | 76~90 | 26% | 20% |