KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
07/09 15:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-09
2025
Plzen B
Slavia Prague C
3 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
13-09
2025
FK Kraluv Dvur
Plzen B
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-09
2025
Plzen B
Taborsko B
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-09
2025
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha
3 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
13-09
2025
FK Pribram B
Bohemians1905 B
5 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-09
2025
Bohemians1905 B
FK Kraluv Dvur
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Plzen B và Bohemians1905 B vào 15:30 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Denis Franke
81'
James Bello
72'
Daniel Suchy
29'
19'
Oleksandr Koval
14'
Oleksandr Koval
Adam Stauber
10'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.5
1.6Bàn thua2.7
9.9Sút cầu môn(OT)11.4
7Phạt góc5.1
1.4Thẻ vàng1
15Phạm lỗi14.8
56.8%Kiểm soát bóng45.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%15%1~1536%15%
11%18%16~3011%14%
16%22%31~4511%14%
14%15%46~6016%21%
26%11%61~7519%17%
19%16%76~905%17%