KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-02
2026
Pendikspor
Sariyer
8 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-02
2026
Sakaryaspor
Pendikspor
11 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
23-02
2026
Pendikspor
Keciorengucu
15 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-02
2026
Amedspor
Sakaryaspor
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-02
2026
Sariyer
Amedspor
11 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
23-02
2026
Amedspor
Belediye Vanspor
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pendikspor và Amedspor vào 23:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yigit Fidan
90+1'
86'
Atakan MujdeSinan Kurt
81'
Felix Afena-GyanZdravko Dimitrov
Rogerio Conceicao do Rosario,ThuramMallik Wilks
73'
Ahmet KarademirDjordje Denic
73'
69'
Cem UstundagTarkan Serbest
69'
Mehmet YesilAdama Traore
69'
Dia SabaDaniel Moreno
60'
Mbaye DiagneZdravko Dimitrov
Berkay SulungozJonson Scott Clarke-Harris
59'
49'
Adama TraoreMbaye Diagne
45+1'
Tarkan Serbest
Hakan Yesil
42'
39'
Mehmet Murat Ucar
Hakan Yesil
14'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Dilmen D.
Kardesler E.
3166
Furkan Mehmet Dogan
Ucar M.
74
Vinko Soldo
Serbest T.
1588
Fidan Y.
Syrota O.
3421
Huseyin Maldar
Kaldirim H. A.
341
Mesut Ozdemir
Kurt S.
560
Bekir Karadeniz
Traore A.
1114
Yesil H.
Moreno Mosquera D.
278
Denic D.
Hasani F.
2010
Wilks M.
Dimitrov Z.
229
Clarke-Harris J.
Diagne M.
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 16.6 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 8% | 1~15 | 13% | 2% |
| 19% | 14% | 16~30 | 19% | 15% |
| 17% | 25% | 31~45 | 23% | 25% |
| 23% | 16% | 46~60 | 13% | 7% |
| 13% | 8% | 61~75 | 10% | 17% |
| 25% | 27% | 76~90 | 19% | 32% |