KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11/03 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-03
2026
Pendikspor
Istanbulspor
3 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-03
2026
Istanbulspor
Bodrumspor
11 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
06-04
2026
Sakaryaspor
Istanbulspor
25 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
16-03
2026
Amedspor
Manisa BB Spor
4 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-03
2026
Hatayspor
Amedspor
11 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
06-04
2026
Amedspor
Boluspor
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Istanbulspor và Amedspor vào 17:30 ngày 11/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Mbaye DiagneDia Saba
80'
Cekdar OrhanCem Ustundag
75'
Dia SabaMehmet Yesil
75'
Kahraman DemirtapaFlorent Hasani
Fahri Kerem AyPhellipe
75'
69'
Daniel MorenoZdravko Dimitrov
69'
Tarkan SerbestFelix Afena-Gyan
David SambissaOzcan Sahan
69'
47'
Mehmet YesilFlorent Hasani
Mario KrstovskiMustafa Sol
46'
Mendy MamadouTuran Tuncer
46'
39'
Mbaye DiagneFlorent Hasani
36'
Florent Hasani
34'
Felix Afena-Gyan
Turan Tuncer
19'
Yunus BahadirDemeaco Duhaney
8'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
28
Alp Tutar
Kardesler E.
3118
Turan Tuncer
Ucar M.
74
Fatih Tultak
Yesil M.
2115
Mendy E.
Syrota O.
3421
Duhaney D.
Celal Hanalp
776
Vorobjovas M.
C.Üstündag
637
Phellipe
Kurt S.
552
Duymaz O. F.
Afena-Gyan F.
3344
Ozer Y.
Hasani F.
2020
Ozcan Sahan
Dimitrov Z.
2299
Mustafa Sol
Diagne M.
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 44.6% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 7% | 5% |
| 17% | 14% | 16~30 | 7% | 16% |
| 15% | 21% | 31~45 | 27% | 24% |
| 21% | 18% | 46~60 | 21% | 2% |
| 7% | 9% | 61~75 | 16% | 18% |
| 23% | 27% | 76~90 | 20% | 32% |