KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Wales
23/08 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Wales
Cách đây
25-08
2025
Penybont FC
Llanelli
2 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
30-08
2025
Llanelli
Bala Town
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
06-09
2025
Llanelli
Flint Town United
14 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
25-08
2025
Briton Ferry Athletic
Haverfordwest County
2 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
30-08
2025
Colwyn Bay
Briton Ferry Athletic
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
06-09
2025
Connahs Quay Nomads FC
Briton Ferry Athletic
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Llanelli và Briton Ferry Athletic vào 01:45 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Dylan PackerRicky-Lee Owen
79'
Ryan GeorgeCorey Hurford
73'
Kristian EvansTom Walters
73'
Anderson O.Ruben Davies
Rio BoothEthan Cann
69'
Tristan Jenkins
69'
Samuel Steven ParsonsBradley Gibbings
69'
Josef Hopkins
65'
63'
Ellis SageSamuel Snaith
61'
Tom Walters
53'
Ruben Davies
Morgan EvansJames Lester
46'
36'
Corey Hurford
19'
Tom Walters
Ethan Cann
16'
Dan Williams
6'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
12
Lewis M.
Will Fuller
134
Cronin S.
Bates L.
26
Hopkins J.
Alex Gammond
420
James Lester
Keiran Williams
615
Gibbings B.
Jenkins K.
38
Wharton T.
Walters T.
97
Joseph Lloyd
Owen R.
122
Bright H.
Thomas Price
811
Tristan Jenkins
Hurford C.
119
Cann E.
Samuel Snaith
1019
Dan Williams
Davies R.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.5 |
| 4 | Phạt góc | 4.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 2.5 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 43.8% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 6% | 16% |
| 11% | 10% | 16~30 | 18% | 11% |
| 14% | 17% | 31~45 | 21% | 26% |
| 16% | 14% | 46~60 | 21% | 18% |
| 16% | 17% | 61~75 | 9% | 11% |
| 30% | 29% | 76~90 | 21% | 15% |