KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
30/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
13-09
2025
Krasava ENY Ypsonas FC
Omonia Aradippou
13 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
20-09
2025
Omonia Aradippou
Pafos FC
20 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
27-09
2025
E.N.Paralimni
Omonia Aradippou
27 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
13-09
2025
Aris Limassol
Olympiakos Nicosia FC
13 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
20-09
2025
AEK Larnaca
Aris Limassol
20 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
27-09
2025
Aris Limassol
Ethnikos Achnas
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Omonia Aradippou và Aris Limassol vào 23:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+10'
Edi Semedo
90+9'
Edi Semedo
Stavros GeorgiouLautaro Ezequiel Cano
90+2'
Paris PolykarpouRyan Edwards
90+2'
Jorge Fernando Barbosa IntimaSodiq Fatai
90+2'
Ivan Kostic
90'
88'
Rody Junior EffagheAdam Markhiev
85'
Edi SemedoMihlali Mayambela
Sebastian RingGiorgos Pontikos
83'
Giorgos PontikosJaly Mouaddib
65'
65'
Yannick Arthur GomisJaden Montnor
64'
Dennis Bakke GaustadAleksandr Kokorin
52'
Charalampos Charalampous
46'
Giorgi KvilitaiaAndronikos Kakoullis
Sodiq Fatai
42'
Đội hình
Chủ
Khách
12
Kostic I.
Vana
122
Antoniou M.
Correia A.
724
Lautaro Ezequiel Cano
Balogun L.
276
Edwards R.
Charalampous C.
764
Christos Kallis
Kakoullis A.
8010
Jaly Mouaddib
Kalulu G.
220
Olamilekan Fatai S.
Kokorin A.
95
Thelander R.
Markhiev A.
833
Alexis Theocharous
Mayambela M.
1014
Van Mullem J.
Jaden Montnor
6690
Yansane M.
Yago S.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.5 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 15 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 11% | 17% |
| 17% | 9% | 16~30 | 18% | 14% |
| 14% | 24% | 31~45 | 15% | 24% |
| 14% | 12% | 46~60 | 23% | 17% |
| 14% | 20% | 61~75 | 13% | 7% |
| 29% | 24% | 76~90 | 16% | 14% |