KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 1 Serbia
21/08 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
24-08
2025
Semendrija 1924
FK Trajal Krusevac
3 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
30-08
2025
FK Trajal Krusevac
Dinamo Jug
9 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
06-09
2025
FAP
FK Trajal Krusevac
16 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
25-08
2025
FK Vozdovac Beograd
Usce
4 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
30-08
2025
FK Graficar Beograd
FK Vozdovac Beograd
9 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
06-09
2025
FK Vozdovac Beograd
Tekstilac
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Trajal Krusevac và FK Vozdovac Beograd vào 01:00 ngày 21/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Bojan Matic
Toplica Cilerdzic
86'
56'
Nenad Lukic
32'
Todor Petrovic
17'
Stefan Djuric
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 9.1 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 22 |
| 45.2% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 13% | 1~15 | 7% | 25% |
| 9% | 10% | 16~30 | 7% | 2% |
| 11% | 27% | 31~45 | 17% | 13% |
| 13% | 8% | 46~60 | 24% | 13% |
| 11% | 24% | 61~75 | 19% | 11% |
| 32% | 16% | 76~90 | 24% | 33% |