KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Georgia
10/08 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
16-08
2025
FC Kolkheti Poti
Dinamo Tbilisi
5 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
23-08
2025
FC Telavi
Dinamo Tbilisi
12 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
30-08
2025
Dinamo Tbilisi
Gareji Sagarejo
19 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
16-08
2025
Samgurali Tskh
Gareji Sagarejo
5 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
23-08
2025
FC Gagra
Samgurali Tskh
12 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
30-08
2025
Samgurali Tskh
FC Saburtalo Tbilisi
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Tbilisi và Samgurali Tskh vào 23:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Chkhetiani S.Giorgi Pantsulaia
82'
Irakli JanjgavaWellissol
Mate VatsadzeBarnes Osei
82'
79'
Gean RodriguesLuka Khorkheli
Abdoulaye YoroNika Ninua
75'
Giorgi KharaishviliGiorgi Lomtadze
75'
Tornike MorchiladzeGiorgi Loria
72'
Vasilios GordezianiIrakli Siradze
67'
Tornike MorchiladzeHonore Gomis
67'
63'
WellissolDemur Chikhladze
Jaba Kankava
44'
Barnes Osei
37'
12'
Luka Khorkheli
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
40
Loria G.
Nodari Kalichava
135
Kharebashvili S.
Abuladze M.
315
Luka Latsabidze
Patarkatsishvili O.
414
Leo Assunpcao
Pablo Ryan
3917
Potalov B.
Lasha Kvaratskhelia
222
Ninua N.
Chikhladze D.
1023
Kankava J.
Vinicius Gabriel
2024
Osei B.
Shergelashvili L.
2719
Siradze I.
Wellissol
99
Lomtadze G.
Pantsulaia G.
1447
Gomis H.
Khorkheli L.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 6.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 5.4 | Phạt góc | 3 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 43.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 11% | 22% |
| 21% | 12% | 16~30 | 22% | 12% |
| 13% | 26% | 31~45 | 28% | 17% |
| 15% | 18% | 46~60 | 8% | 10% |
| 5% | 12% | 61~75 | 17% | 7% |
| 28% | 16% | 76~90 | 11% | 30% |