KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Georgia
16/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
23-08
2025
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti
6 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
30-08
2025
FC Kolkheti Poti
FC Gagra
13 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
13-09
2025
FC Saburtalo Tbilisi
FC Kolkheti Poti
27 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
23-08
2025
FC Telavi
Dinamo Tbilisi
6 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
30-08
2025
Dinamo Tbilisi
Gareji Sagarejo
13 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
13-09
2025
Dinamo Tbilisi
FC Gagra
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Kolkheti Poti và Dinamo Tbilisi vào 21:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Irakli SiradzeGiorgi Kharaishvili
Rati Grigalava
87'
84'
Irakli IakobidzeLuka Latsabidze
Chikhradze L.Tim Oloko-Obi
84'
Gabriel FerreiraDito Pachulia
84'
Suleiman Meite
78'
75'
Giorgi KharaishviliTornike Morchiladze
75'
Abdoulaye YoroNika Ninua
Giorgi KharebavaNicholas Kapanadze
67'
60'
Giorgi LomtadzeBarnes Osei
Andria BartishviliNikoloz Kutateladze
60'
60'
Irakli SiradzeVasilios Gordeziani
Yevgen Leshchynskyi
55'
51'
Tornike MorchiladzeNika Ninua
Dito Pachulia
45+1'
Yevgen LeshchynskyiNicholas Kapanadze
40'
Nikoloz Kutateladze
37'
30'
Tornike MorchiladzeLuka Latsabidze
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-1-3 Khách
39
Demetre Buliskeria
Loria G.
4016
Akhaladze G.
Potalov B.
174
Giunashvili A.
Leo Assunpcao
1438
Meite S.
Luka Latsabidze
1523
Grigalava R.
Kharebashvili S.
58
Plyushch R.
Kankava J.
2334
Oloko-Obi T.
Ninua N.
2240
Dito Pachulia
Osei B.
2410
Nikoloz Kutateladze
Morchiladze T.
1113
Nicholas Kapanadze
Gordeziani V.
2911
Leshchynskyi Y.
Gomis H.
47Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.2 | Sút cầu môn(OT) | 6.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 13 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 15% | 1~15 | 10% | 11% |
| 17% | 20% | 16~30 | 16% | 22% |
| 17% | 12% | 31~45 | 14% | 25% |
| 21% | 15% | 46~60 | 24% | 8% |
| 21% | 7% | 61~75 | 12% | 20% |
| 14% | 28% | 76~90 | 24% | 11% |