KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NWSL Nữ Mỹ
23/08 07:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
01-09
2025
Nữ Washington Spirit
Nữ Chicago Red Stars
8 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
08-09
2025
Nữ Chicago Red Stars
Nữ Orlando Pride
15 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
15-09
2025
Nữ Chicago Red Stars
Nữ Portland Thorns FC
22 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
31-08
2025
Kansas City NWSL (W)
Nữ North Carolina
7 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
07-09
2025
Nữ North Carolina
Utah Royals (W)
14 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
13-09
2025
Nữ North Carolina
Angel City FC (W)
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Chicago Red Stars và Nữ North Carolina vào 07:10 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ludmila da Silva
86'
83'
Jaedyn Shaw
Ludmila da Silva
81'
Ludmila da Silva
76'
67'
62'
49'
44'
43'
25'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 11% | 1~15 | 8% | 17% |
| 7% | 9% | 16~30 | 15% | 7% |
| 25% | 23% | 31~45 | 24% | 25% |
| 25% | 11% | 46~60 | 14% | 15% |
| 14% | 16% | 61~75 | 7% | 7% |
| 10% | 27% | 76~90 | 29% | 27% |