KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malaysia
22/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
Cách đây
28-02
2026
Melaka FC
Selangor PB
6 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
15-03
2026
Cu-a-la Lăm-pơ
Selangor PB
21 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
18-03
2026
Selangor PB
Imigresen FC
24 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
01-03
2026
Imigresen FC
Kuching FA
7 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
07-03
2026
Kuching FA
Sabah
12 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
14-03
2026
Pulau Penang FA
Kuching FA
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Selangor PB và Kuching FA vào 21:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Syahir BashahNoor Al Rawabdeh
89'
Mamadou DiarraFaisal Halim
89'
Chrigor Flores Moraes
86'
82'
James Okwuosa
79'
Alif HassanJordan Mintah
79'
Ahmad Nawaf Abdel Aziz IsraiwahMoses Atede
79'
Jimmy RaymondRodney Celvin
79'
Danial AsriMuhammad Ramadhan Saifullah Usman
Ji-ho KimAlvin Fortes
75'
67'
Jerome Mpacko EtameRonald Ngah
Noor Al Rawabdeh
62'
Zikri KhaliliMohammad Abualnadi
57'
PernambucoMukhairi Ajmal
57'
38'
Jordan Mintah
Đội hình
Chủ
Khách
91
Chrigor
Rodney Celvin
321
Muhammad Safuwan Bin Baharudin
Saifullah R.
72
Quentin Cheng
Moses Atede
2511
Fortes A.
James Okwuosa
353
Abualnadi M.
Jordan Mintah
284
Ankrah R.
Gabriel Palmero
336
Laine N.
Joao Pedro
228
Al Rawabdeh N.
Yuki Tanigawa
7733
Kalamullah Al-Hafiz
Ronald Ngah
1810
Mukhairi Ajmal
Petrus Shitembi
107
Faisal Halim
Nadzli Haziq
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 20% | 14% |
| 15% | 11% | 16~30 | 10% | 10% |
| 15% | 27% | 31~45 | 12% | 10% |
| 23% | 14% | 46~60 | 17% | 25% |
| 20% | 17% | 61~75 | 20% | 17% |
| 13% | 14% | 76~90 | 17% | 21% |