KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
Cách đây
30-08
2025
Al-Sailiya
Al-Shamal
7 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
12-09
2025
Al-Shamal
Al-Arabi SC
20 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
19-09
2025
Al-Shamal
Al-Gharafa
27 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
28-08
2025
Al Rayyan
Al-Duhail
5 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
12-09
2025
Al Rayyan
Qatar SC
20 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
19-09
2025
Al-Ahli Doha
Al Rayyan
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Shamal và Al Rayyan vào 00:30 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Abdessamed Bounacer
90+10'
Omar AliBaghdad Bounedjah
90+4'
Baghdad Bounedjah
90+1'
87'
Roger Krug Guedes
86'
Abdulaziz Hatem Mohammed Abdullah
Tamer SeyamMohamed Rafik Omar
56'
45+3'
Mohamed Surag
44'
Ahmed AlaaeldinGabriel Pereira dos Santos
42'
Ahmed AlaaeldinDavid Garcia
Mohammad Naceur Al Mannai
41'
41'
Gabriel Pereira dos Santos
Mohamed Rafik OmarBaghdad Bounedjah
40'
32'
Roger Krug Guedes
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 12 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 3.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 11% | 8% |
| 13% | 7% | 16~30 | 13% | 20% |
| 23% | 12% | 31~45 | 15% | 17% |
| 13% | 17% | 46~60 | 20% | 13% |
| 7% | 14% | 61~75 | 15% | 17% |
| 27% | 35% | 76~90 | 24% | 22% |