KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Qatar
31/08 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Qatar
Cách đây
04-09
2025
Al Rayyan
Qatar SC
4 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
12-09
2025
Al Rayyan
Qatar SC
12 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
19-09
2025
Qatar SC
Al Shahaniya
19 Ngày
Cúp Quốc gia Qatar
Cách đây
03-09
2025
Al-Ahli Doha
Al-Duhail
3 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
12-09
2025
Al-Ahli Doha
Al-Wakra
12 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
17-09
2025
Al-Ahli Doha
Al Khaldiya
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Qatar SC và Al-Ahli Doha vào 00:30 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Erik Expostio
84'
Erik Expostio
Eisa Ahmed Palangi
75'
Ali Saoudi
70'
Joao Pedro Pereira dos Santos
60'
Naif Al-Hadhrami
56'
Faiz SelemanieLukas Kalvach
54'
Fallou Diouf
50'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 14.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 14% | 1~15 | 12% | 8% |
| 5% | 4% | 16~30 | 13% | 16% |
| 28% | 19% | 31~45 | 15% | 25% |
| 7% | 11% | 46~60 | 13% | 12% |
| 23% | 23% | 61~75 | 13% | 12% |
| 30% | 21% | 76~90 | 30% | 25% |