KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
17/08 22:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
22-08
2025
Qizilqum Zarafshon
Kuruvchi Bunyodkor
4 Ngày
Uzbekistan Cup
Cách đây
26-08
2025
Kuruvchi Bunyodkor
Buxoro FK
8 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
14-09
2025
Kuruvchi Bunyodkor
Xorazm Urganch
27 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
21-08
2025
Buxoro FK
Kuruvchi Kokand Qoqon
3 Ngày
Uzbekistan Cup
Cách đây
26-08
2025
Kuruvchi Bunyodkor
Buxoro FK
8 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
13-09
2025
Nasaf Qarshi
Buxoro FK
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kuruvchi Bunyodkor và Buxoro FK vào 22:15 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Amir Turakulov
90+5'
90+1'
Amir SaidovJavohir Roziyev
Ollabergan KarimovImeda Ashortia
83'
Amir TurakulovAsadbek Rakhimjonov
83'
Rasul YuldashevMartin Sroler
76'
74'
Ibrokhim NumonovAsilbek Kayumov
Muzaffar OlimzhonovSardor Abdunabiev
70'
Temurkhodja AbdukholiqovNosirzhon Abdusalomov
70'
70'
Najmiddin Normurodov
Marko Bugarin
66'
60'
Ravshan KhayrullaevFrane Cirjak
60'
Bilol TupliyevToma Tabatadze
60'
Azizbek AmonovDominik Begic
Matija Krivokapic
49'
Najmiddin Normurodov
40'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
1
Abduldzalilov A.
Abdullaev S.
125
Urata I.
Sardor Kulmatov
54
Normurodov N.
Frane Ikic
9415
Bugarin M.
Kolakovic M.
932
Mali N.
Yuldoshev M.
278
Sroler M.
Cirjak F.
2521
Nosirzhon Abdusalomov
Roziyev J.
1723
Asadbek Rakhimjonov
Jurabekov S.
979
Ashortia I.
Dominik Begic
8830
Sardor Abdunabiev
Tabatadze T.
2228
Matija Krivokapic
Kayumov A.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 4 | Phạm lỗi | 11 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 42.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 11% | 1~15 | 6% | 9% |
| 13% | 7% | 16~30 | 15% | 16% |
| 17% | 16% | 31~45 | 15% | 9% |
| 9% | 23% | 46~60 | 18% | 25% |
| 21% | 16% | 61~75 | 18% | 9% |
| 32% | 23% | 76~90 | 27% | 30% |