KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Indonesia
30/08 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
14-09
2025
Persija Jakarta
Bali United FC
15 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
20-09
2025
Bali United FC
PSIM Yogyakarta
21 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
26-09
2025
Semen Padang
Bali United FC
26 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
13-09
2025
Madura United
Bhayangkara Solo FC
14 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
19-09
2025
Malut United
Madura United
20 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
26-09
2025
PSBS Biak
Madura United
26 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bali United FC và Madura United vào 19:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Boris Kopitovic
90+4'
90+4'
Jorge MendoncaIran da Conceicao Goncalves Junior
86'
Novan Setyo Sasongko
Rizky Dwi FebriantoBagas Adi Nugroho
85'
Joao Ferrari
82'
Joao FerrariMirza Mustafic
78'
Kadek Agung Widnyana Putra
77'
Kadek Agung Widnyana PutraJordy Bruijn
75'
75'
Novan Setyo SasongkoFerian Maulana
65'
Taufany MuslihuddinNurdiansyah Nurdiansyah
Mirza Mustafic
64'
46'
Fransiskus AlesandroAji Kusuma
Maouri Ananda SimonBrandon Wilson
46'
Bagas Adi Nugroho
7'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Hauptmeijer M.
Miswar Saputra
30
5
Bagas Adi Nugroho
Maulana F.
12
14
Receveur T.
Monteiro P.
3
6
Wilson B.
Ruxi
6
33
Andhika M.
Nurdiansyah Nurdiansyah
44
24
Ricky Fajrin Saputra
Wehrmann J.
4
41
Irfan Jaya
Goncalves I.
10
8
Bruijn J.
Kerim Palic
5
7
Goppel T.
Aji Kusuma
99
9
Kopitovic B.
Balotelli
87
10
Mustafic M.
Lulinha
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.2
1.7Bàn thua1.4
11Sút cầu môn(OT)10.3
6.8Phạt góc3.4
2.7Thẻ vàng2.1
17.8Phạm lỗi11.1
46.7%Kiểm soát bóng48%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%10%1~159%15%
11%20%16~3018%7%
7%12%31~4520%22%
21%17%46~6013%16%
27%10%61~7518%15%
23%30%76~9020%22%