KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
30/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
14-09
2025
Braga (U19)
FC Porto(U19)
14 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
20-09
2025
FC Porto(U19)
U19 Vizela
20 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
27-09
2025
U19 Pacos Ferreira
FC Porto(U19)
27 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
14-09
2025
FC Famalicao U19
Moreirense U19
14 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
20-09
2025
Vitoria SC Guimaraes U19
FC Famalicao U19
20 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
27-09
2025
FC Famalicao U19
U19 Chaves
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Porto(U19) và FC Famalicao U19 vào 23:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tiago Silva
43'
Eduardo Ferreira
37'
27'
Mateus Mide
19'
Francisco Fernandes
18'
Eduardo Ferreira
11'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 7 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 6.2 | Phạt góc | 6.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 56.1% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 12% | 10% |
| 10% | 20% | 16~30 | 18% | 27% |
| 11% | 16% | 31~45 | 18% | 10% |
| 21% | 20% | 46~60 | 18% | 17% |
| 18% | 10% | 61~75 | 9% | 13% |
| 26% | 21% | 76~90 | 24% | 20% |