KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Youth League Nga
14/08 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Youth League Nga
Cách đây
22-08
2025
Rubin Kazan(Trẻ)
Dinamo Moscow Youth
7 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
29-08
2025
Dinamo Moscow Youth
Lokomotiv Moscow Youth
14 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
12-09
2025
FK Nizhny Novgorod Youth
Dinamo Moscow Youth
28 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
22-08
2025
Krylya Sovetov Samara Youth
Fakel Youth
7 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
29-08
2025
Konopliev Youth
Krylya Sovetov Samara Youth
14 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
12-09
2025
Krylya Sovetov Samara Youth
CSKA Moscow(Trẻ)
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Moscow Youth và Krylya Sovetov Samara Youth vào 19:00 ngày 14/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sawa Potapov
87'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
| 7.5 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 4 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 48% | Phạm lỗi | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 18% | 1~15 | 11% | 8% |
| 15% | 18% | 16~30 | 16% | 15% |
| 18% | 21% | 31~45 | 14% | 17% |
| 20% | 16% | 46~60 | 14% | 17% |
| 11% | 10% | 61~75 | 16% | 17% |
| 22% | 15% | 76~90 | 26% | 23% |