KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Estonia
09/08 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
17-08
2025
Nomme JK Kalju
Trans Narva
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
23-08
2025
Trans Narva
JK Tallinna Kalev
14 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
29-08
2025
Levadia Tallinn
Trans Narva
20 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
12-08
2025
Flora Tallinn III
Tartu JK Tammeka
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
15-08
2025
Vaprus Parnu
Tartu JK Tammeka
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
23-08
2025
Tartu JK Tammeka
Paide Linnameeskond
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trans Narva và Tartu JK Tammeka vào 21:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ganiu Atanda Ogungbe
90+2'
Danil GevellerJegor Zuravljov
90+1'
89'
Giacomo Uggeri
Irie Bi Sehi ElyseeStanislav Agaptsev
78'
74'
Chilem IgnatiusOlawale Tanimowo
74'
Herman PedmansonMattis Karis
74'
Rasmus KallasDavid Epton
Ahmad GeroMykhailo Kozhushko
69'
Ahmad GeroJosue Yayra Doke
66'
German SleinMark Maksimkin
66'
58'
David Epton
51'
Carl KiidjarvTanel Lang
49'
Richard Aland
Mykhailo KozhushkoEriks de Souza Santos Pereira
46'
Sten Jakob ViidasMark Maksimkin
42'
Mark MaksimkinSten Jakob Viidas
40'
17'
Patrick Veelma
Mark Maksimkin
1'

Đội hình

Chủ 3-3-2-2
4-2-3-1 Khách
88
Aleksei Matrossov
Richard Aland
94
12
Eriks
Mairo Miil
7
5
Cristian Campagna
Ganiu Atanda Ogungbe
26
25
Burjanadze S.
Mattis Karis
21
14
Filatov A.
Jarvelaid H.
16
22
Jegor Zuravljov
Epton D.
15
4
Aleksandr Ivanyushin
Lang T.
22
21
Mark Maksimkin
Veelma P.
23
8
Agaptsev S.
Giacomo Uggeri
10
80
Viidas S.
Tanimowo O.
14
9
Josue Yayra Doke
Koskor T.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng2.3
1.3Bàn thua1.6
11.4Sút cầu môn(OT)17.4
5.4Phạt góc6.9
3Thẻ vàng2
0Phạm lỗi3
48.6%Kiểm soát bóng47.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%17%1~158%8%
20%17%16~308%15%
17%23%31~4516%21%
19%19%46~6019%16%
14%13%61~7519%16%
19%9%76~9027%21%