KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
17/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
24-08
2025
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
31-08
2025
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare
14 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
14-09
2025
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju
27 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
23-08
2025
Trans Narva
JK Tallinna Kalev
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
29-08
2025
Levadia Tallinn
Trans Narva
12 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
14-09
2025
Trans Narva
Harju JK Laagri
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nomme JK Kalju và Trans Narva vào 21:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Stanislav AgaptsevMark Maksimkin
Mattias MannilaanIvans Patrikejevs
78'
Enrique Esono Lotar EyangChinemerem Godwin
63'
Mihhail OrlovNikita Ivanov
63'
59'
Eriks de Souza Santos PereiraShalva Burjanadze
59'
Ahmad GeroAleksandr Ivanyushin
56'
Jegor Zuravljov
Oleksandr MusolitinKristjan Kask
55'
53'
Mark MaksimkinJosue Yayra Doke
36'
Shalva Burjanadze
Ivans Patrikejevs
30'
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
3-4-3 Khách
69
Maksim Pavlov
Aleksei Matrossov
887
Tarassenkov D.
Burjanadze S.
2520
Modou Tambedou
Cristian Campagna
550
Maksim Podholjuzin
Slein G.
678
Mashchenko D.
Aleksandr Ivanyushin
410
Nikita Ivanov
Jegor Zuravljov
2226
Rommi Siht
Mark Maksimkin
2129
Ivans Patrikejevs
Filatov A.
146
Kask K.
Josue Yayra Doke
99
Godwin C.
Agaptsev S.
827
Mannilaan M.
Viidas S.
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 3 |
| 19.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 9% | 1~15 | 8% | 8% |
| 17% | 20% | 16~30 | 14% | 11% |
| 7% | 18% | 31~45 | 14% | 16% |
| 20% | 18% | 46~60 | 25% | 16% |
| 17% | 13% | 61~75 | 8% | 19% |
| 23% | 20% | 76~90 | 25% | 27% |