KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
24/08 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
31-08
2025
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
14-09
2025
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev
21 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
17-09
2025
Harju JK Laagri
FC Kuressaare
24 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
30-08
2025
JK Tallinna Kalev
FC Flora Tallinn
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
13-09
2025
FC Flora Tallinn
Vaprus Parnu
20 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
17-09
2025
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Kuressaare và FC Flora Tallinn vào 18:30 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Karl OrrenOscar Pihela
90+3'
88'
Deivid AndreasRauno Sappinen
Andrei SmirnovSander Sinilaid
81'
Joonas VahermagiJevgeni Demidov
81'
Gleb PevtsovMarkus Leivategija
81'
70'
Nikita KalmokovSander Tovstik
68'
Rauno AllikuDanil Kuraksin
Aston VisseAndero Kivi
60'
46'
Mark Anders LepikMaksim Kalimullin
45+4'
Nikita Mihhailov
Marten Pajunurm
33'
32'
Andreas Vaher
23'
Danil KuraksinNikita Mihhailov
Oscar Pihela
17'
Sten Prunn
12'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
31
Nomm K.
Evert Grünvald
3327
Prunn S.
Lukka M.
415
Pajunurm M.
Vaher A.
524
Pihela O.
Tougjas E.
1623
Rasmus Saar
Tovstik S.
2867
Antonov I.
Mihhailov N.
135
Sander Sinilaid
Teevali T.
3011
Aleksander Iljin
Kuraksin D.
737
Markus Leivategija
Kalimullin M.
8977
Jevgeni Demidov
Kaares A.
2110
Kivi A.
Sappinen R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.8 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 17.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
| 7.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 6.5 | Phạm lỗi | 8 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 57.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 11% | 1~15 | 11% | 10% |
| 11% | 12% | 16~30 | 16% | 20% |
| 23% | 21% | 31~45 | 18% | 20% |
| 11% | 15% | 46~60 | 16% | 24% |
| 20% | 10% | 61~75 | 9% | 13% |
| 8% | 28% | 76~90 | 27% | 10% |