KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Venezuela
23/08 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Venezuela
Cách đây
01-09
2025
Caracas FC
Yaracuyanos
8 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
15-09
2025
Yaracuyanos
Academia Anzoategui
22 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
22-09
2025
Deportivo La Guaira
Yaracuyanos
29 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
01-09
2025
Deportivo Rayo Zuliano
Carabobo FC
8 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
15-09
2025
Zamora FC Barinas
Deportivo Rayo Zuliano
22 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
22-09
2025
Deportivo Rayo Zuliano
Monagas SC
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yaracuyanos và Deportivo Rayo Zuliano vào 04:00 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jose TorresLeomar Mosquera
90'
79'
Luis Enrique Paz FernandezSaimon Ramirez
Eli OrdonezCamilo Vargas
75'
Jose MednozaVictor Navas
75'
69'
Gilmar MartinezJhan Velez
69'
Cesar Alfonso Salazar NavaCristian Maldonado
62'
Jose Luis OchoaAndres Montero
58'
Gideon Zuma
Jader Blandon Cordoba
46'
Anderson CampazAlvarez L.
46'
46'
Matias FernandezJaider Julio
David Ibargüen
42'
Kevin GonzalezMauricio Labranche
41'
Alvarez L.Victor Navas
27'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
31
Ojeda D.
Jose Camacaro
14
Moreno S.
Jaider Julio
2519
Cordoba J. B.
Hermes Rodriguez
43
Labranche M.
Gutierez J.
3317
Ibargüen D.
Albert Barboza
3215
Leomar Mosquera
Montero A.
108
Chacon J.
Gideon Zuma
167
Vargas C.
Jhan Velez
1388
Victor Navas
Romero C.
219
Perez J.
Cristian Maldonado
1742
Alvarez L.
Saimon Ramirez
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 3.8 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 16.6 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 8% | 1~15 | 10% | 8% |
| 10% | 22% | 16~30 | 23% | 20% |
| 17% | 22% | 31~45 | 19% | 25% |
| 17% | 11% | 46~60 | 17% | 16% |
| 13% | 11% | 61~75 | 15% | 6% |
| 17% | 22% | 76~90 | 13% | 22% |