KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
30/08 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
07-09
2025
Slavia TU Kosice
Povazska Bystrica
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
14-09
2025
Slovan Bratislava B
Povazska Bystrica
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
20-09
2025
Povazska Bystrica
OFK Malzenice
20 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
06-09
2025
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
Slovan Bratislava B
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
14-09
2025
OFK Malzenice
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
20-09
2025
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
MFK Lokomotiva Zvolen
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Povazska Bystrica và MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas vào 21:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marek Vaclav
88'
Dusan Kucharcik
85'
Maros Curik
81'
Marek Vaclav
75'
56'
Emmanuel Okonji
Tobias Congrady
50'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
1
Teplan M.
Adrian Slancik
304
Vaclav M.
Macejko A.
723
Kucharcik D.
Kucharik S.
2120
Matejcik M.
Peter Majercik
206
Misik S.
Stas T.
1127
Boris M.
Gerat T.
813
Congrady T.
Gladis S.
1816
Curik M.
Daneji A.
2722
Bozik R.
Laura L.
1977
Tancik J.
Bartos R.
1011
Sloboda A.
Franko M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 14% | 1~15 | 4% | 26% |
| 6% | 11% | 16~30 | 19% | 16% |
| 22% | 15% | 31~45 | 21% | 11% |
| 15% | 18% | 46~60 | 13% | 16% |
| 9% | 20% | 61~75 | 15% | 9% |
| 22% | 20% | 76~90 | 26% | 19% |