KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
31/08 06:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
14-09
2025
FC Cincinnati
Nashville
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
21-09
2025
Los Angeles Galaxy
FC Cincinnati
21 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
28-09
2025
FC Cincinnati
Orlando City
27 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-09
2025
Vancouver Whitecaps FC
Philadelphia Union
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
21-09
2025
Philadelphia Union
New England Revolution
20 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
28-09
2025
Washington D.C. United
Philadelphia Union
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Cincinnati và Philadelphia Union vào 06:40 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
90+1'
Kei KamaraLukas Ahlefeld Engel
89'
85'
Francis Westfield
83'
Jeremy RafanelloMilan Iloski
74'
Mikael UhreBruno Damiani
Ayoub JabbariEnder Echenique
74'
Lucas OrellanoDominik Marczuk
65'
Gerardo ValenzuelaBrian Anunga Tah
64'
63'
Francis WestfieldQuinn Sullivan
63'
Indiana VassilevThai Baribo
60'
Olwethu Makhanya
51'
Nathan Harriel
49'
Bruno DamianiMilan Iloski
45+3'
Jakob Glesnes
Dominik Marczuk
21'
21'
Olwethu Makhanya
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-4-2 Khách
18
Celentano R.
Rick A.
7629
Engel L.
Harriel N.
2621
Miazga M.
Glesnes J.
54
Hagglund N.
Olwethu Makhanya
2966
Ender Echenique
Wagner K.
2727
Anunga T.
Sullivan Q.
3310
Evander
Danley J. J.
2120
Bucha P.
Lukic J.
415
Dominik Marczuk
Iloski M.
328
Brenner
Baribo T.
99
Denkey A.
Damiani B.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 21% | 1~15 | 7% | 9% |
| 17% | 5% | 16~30 | 9% | 3% |
| 17% | 14% | 31~45 | 16% | 25% |
| 8% | 16% | 46~60 | 26% | 16% |
| 23% | 12% | 61~75 | 16% | 19% |
| 19% | 29% | 76~90 | 23% | 25% |