KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
16/08 18:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
13-09
2025
Yanbian Longding
Shanghai Jiading City Fight Fat
27 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
20-09
2025
Shanghai Jiading City Fight Fat
Dingnan Ganlian
35 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
27-09
2025
Shanghai Jiading City Fight Fat
Guangdong GZ-Power
42 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
14-09
2025
Nantong Zhiyun
Suzhou Dongwu
29 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
20-09
2025
Suzhou Dongwu
Qingdao Red Lions
35 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
27-09
2025
Suzhou Dongwu
Nanjing City
42 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shanghai Jiading City Fight Fat và Suzhou Dongwu vào 18:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Du Changjie
90+4'
77'
Wen DaShimeng Bao
Su ShihaoBai Jiajun
70'
68'
Wen Junjie
64'
Xu wuDilyimit Tudi
64'
Yifan WangLiang Weipeng
63'
Zhou DadiGhenifa Arafat
Yu HazohenMing Huang
57'
48'
Shimeng Bao
Du ChangjieWu Yizhen
46'
Wu LeiAblikim Abdusalam
44'
34'
Liang Weipeng
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
35
Lin Xiang
Li Xinyu
2130
Liu Yang
Wen J.
235
Qiu Tianyi
Andrejevic A.
2214
Shuai Liu
Tudi Dilyimit
2523
Bai Jiajun
Gao D.
833
Zhu Baojie
Shimeng Bao
1732
Lukovic A.
Estrela
640
Ming Huang
Ghenifa Arafat
4220
Yizhen Wu
Zhang Lingfeng.
109
Coffey A.
Liang Weipeng
1829
Abdusalam A.
Fortes C.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 15.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 17.6 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 4% | 1~15 | 4% | 6% |
| 21% | 11% | 16~30 | 18% | 6% |
| 15% | 20% | 31~45 | 20% | 9% |
| 31% | 27% | 46~60 | 18% | 23% |
| 12% | 6% | 61~75 | 9% | 30% |
| 15% | 27% | 76~90 | 27% | 23% |