KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
23/08 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
30-08
2025
Middelfart
Lyngby
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
15-09
2025
Hobro I.K.
Lyngby
22 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
22-09
2025
Lyngby
Herfolge Boldklub Koge
29 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
31-08
2025
AC Horsens
B93 Copenhagen
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
15-09
2025
Herfolge Boldklub Koge
AC Horsens
22 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
22-09
2025
AC Horsens
Esbjerg FB
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lyngby và AC Horsens vào 18:00 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Alagie Saine
Mathias Hebo RasmussenBror Blume
90+5'
89'
Frederik Brandhof
Casper Kaarsbo Winther
87'
86'
Patrick Olsen
79'
Julius MadsenIvan Milicevic
72'
Fallou SeneYamirou Ouorou
72'
Karlo LusavecMoro
Jesper CorneliusIsak Snaer Thorvaldsson
72'
Frederik GytkjaerSimon Colyn
72'
Gustav Mortensen
64'
63'
Ivan Milicevic
Johan MeyerMihajlo Ivancevic
51'
28'
Alexander Ludwig
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
1
Aegidius J.
Delac M.
125
Gustav Mortensen
Saine A.
285
Ivancevic M.
Ludwig A.
3324
Storm T.
Tape C.
122
Buur O.
Romero Seniko Doua
307
Colyn S.
Moro S. A.
1613
Winther C.
Olsen P.
3222
Peter Langhoff
Ivan Milicevic
719
Gustav Fraulo
Brandhof F.
296
Blume B.
Yamirou Ouorou
2710
Thorvaldsson I.
Kirkegaard K.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.5 |
| 11.5 | Sút cầu môn(OT) | 6.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 19% | 8% |
| 17% | 10% | 16~30 | 17% | 16% |
| 7% | 10% | 31~45 | 15% | 18% |
| 5% | 23% | 46~60 | 6% | 16% |
| 20% | 21% | 61~75 | 13% | 12% |
| 35% | 19% | 76~90 | 28% | 22% |