KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Estonia Teine Liiga
16/08 19:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Estonia Teine Liiga
Cách đây
24-08
2025
Laanemaa Haapsalu
Trans Narva B
8 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
31-08
2025
Trans Narva B
Paide Linnameeskond B
15 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
13-09
2025
Tartu Kalev
Trans Narva B
27 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
23-08
2025
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv
7 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
30-08
2025
FC Maardu
Tallinna JK Legion
14 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
14-09
2025
Tallinna JK Legion
FC Nomme United U21
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trans Narva B và Tallinna JK Legion vào 19:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Viktor Kudryashov
88'
67'
Christopher Nosach
65'
Maksim Malosev
Aleksandr Jegorov
61'
56'
Vsevolod Pochekutov
51'
Sergei Vassilenko
Viktor Kudryashov
44'
Nikita Baljabkin
26'
Mykhailo Kozhushko
24'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1.8
2.1Bàn thua1.6
9.9Sút cầu môn(OT)13.7
6.4Phạt góc4.1
2.3Thẻ vàng2.7
10Phạm lỗi11.2
58.9%Kiểm soát bóng43.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%9%1~1520%16%
10%15%16~306%10%
16%15%31~4512%15%
15%19%46~6018%13%
13%17%61~7516%16%
34%23%76~9025%27%