KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Lithuania I Lyga
16/08 19:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Lithuania I Lyga
Cách đây
23-08
2025
Atomsfera Mazeikiai
FK Zalgiris Vilnius C
7 Ngày
Lithuania I Lyga
Cách đây
29-08
2025
FK Zalgiris Vilnius C
Ekranas Panevezys
13 Ngày
Lithuania I Lyga
Cách đây
13-09
2025
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
FK Zalgiris Vilnius C
28 Ngày
Lithuania I Lyga
Cách đây
22-08
2025
Nevezis
TransINVEST Vilnius
6 Ngày
Lithuania I Lyga
Cách đây
29-08
2025
Nevezis
NFA Kaunas
13 Ngày
Lithuania I Lyga
Cách đây
12-09
2025
Nevezis
Babrungas
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Zalgiris Vilnius C và Nevezis vào 19:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Martynas Valukonis
90+4'
85'
Mantas Monkelis
79'
Mery Traore
75'
Arminas Lukosevicius
64'
Mery Traore
Vakaris Berenta
53'
38'
Mery Traore
Dominykas Cekavicius
37'
Motiejus Burba
36'
Tomas Baksys
36'
25'
Rokas Antanas Zuperka
Nedas Klimavicius
15'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng0.8
1.5Bàn thua1.3
12Sút cầu môn(OT)16.2
6.9Phạt góc4.9
2.6Thẻ vàng2.4
54.4%Phạm lỗi43.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%15%1~1514%15%
15%12%16~3020%9%
15%17%31~4520%13%
12%15%46~6014%13%
17%22%61~7511%13%
20%17%76~9020%33%