KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
24/08 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-09
2025
Turan Turkistan
Ulytau Zhezkazgan
20 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
20-09
2025
Ulytau Zhezkazgan
FK Aktobe
27 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
27-09
2025
Ulytau Zhezkazgan
FK Atyrau
34 Ngày
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cách đây
28-08
2025
Ordabasy
Kyzylzhar Petropavlovsk
4 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-09
2025
Ordabasy
Zhenis
20 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
27-09
2025
FK Yelimay Semey
Ordabasy
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ulytau Zhezkazgan và Ordabasy vào 19:00 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sergey Keiler
87'
Yaroslav TerekhovPiruz Marakvelidze
83'
Georgiy Bugulov
79'
76'
Zikrillo Sultaniyazov
72'
Zikrillo SultaniyazovZhasulan Amir
Zhasulan MoldakarayevDenis Mitrofanov
70'
Bagdat DaniyarovKotaro Kishi
70'
67'
Abylaykhan ZhumabekVladyslav Naumets
Piruz MarakvelidzeDmytro Yusov
62'
Abzal TaubayKuandyk Nursultanov
62'
55'
Elkhan Astanov
Kuandyk Nursultanov
55'
46'
Luka ImnadzeMurodzhon Khalmatov
29'
Sagadat Tursynbay
Dmytro YusovDenis Mitrofanov
10'
Đội hình
Chủ
Khách
1
Nepogodov D.
Shaizada B.
128
Georgiy Bugulov
Alan Carlos de Paula Dias Filho
319
Carrillo J.
Amir Z.
473
Keiler S.
Astanov E.
207
Kotaro Kishi
Astanov S.
229
Denis Mitrofanov
Capatina M.
1612
Kuandyk Nursultanov
Macedo Moraes Everton
923
Jovan Pajovic
Murodzhon Khalmatov
235
Demiyat Slambekov
Maliy S.
258
Beka Vachiberadze
Naumets V.
3011
Yusov D.
Tursynbay S.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.8 | Sút cầu môn(OT) | 7.8 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 19.5 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 4% | 1~15 | 6% | 17% |
| 17% | 6% | 16~30 | 6% | 7% |
| 20% | 27% | 31~45 | 24% | 36% |
| 20% | 11% | 46~60 | 17% | 4% |
| 22% | 18% | 61~75 | 20% | 4% |
| 15% | 31% | 76~90 | 24% | 29% |