KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 2 Ba Lan
16/09 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 2 Ba Lan
Cách đây
20-09
2025
Stal Stalowa Wola
LKS Lodz II
3 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
27-09
2025
LKS Lodz II
Zaglebie Sosnowiec
11 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
04-10
2025
Podhale Nowy Targ
LKS Lodz II
18 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
22-09
2025
Resovia
Sandecja
5 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
27-09
2025
Sandecja
Unia Skierniewice
11 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
04-10
2025
KP Calisia Kalisz
Sandecja
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LKS Lodz II và Sandecja vào 22:00 ngày 16/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Victor Kabzinski
90+5'
89'
Daniel Pietraszkiewicz
85'
Filip Piszczek
Alan Siwek
83'
Patryk Grabowski
74'
68'
Tomasz Kolbon
64'
Adam BrenkusRafal Wolsztynski
61'
Wojciech Blyszko
59'
Karol Smajdor
42'
Bartlomiej Kasprzak
32'
Filip Piszczek
Victor Kabzinski
28'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 0 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 21% | 1~15 | 14% | 20% |
| 9% | 13% | 16~30 | 10% | 11% |
| 15% | 13% | 31~45 | 10% | 9% |
| 9% | 13% | 46~60 | 12% | 13% |
| 25% | 21% | 61~75 | 10% | 11% |
| 30% | 17% | 76~90 | 34% | 34% |